𣻡
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 來宕切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】來宕切【集韻】郎宕切,𠀤音浪。𣻡蕩,渠名,在譙。【水經】河水東過滎陽縣,𣻡蕩渠出焉。 又【集韻】盧當切,音郎。與𦵧同。𦵧毒,藥草。或从浪。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 蒗
| Phản thiết | 來宕切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【唐韻】來宕切【集韻】郎宕切,𠀤音浪。𣻡蕩,渠名,在譙。【水經】河水東過滎陽縣,𣻡蕩渠出焉。 又【集韻】盧當切,音郎。與𦵧同。𦵧毒,藥草。或从浪。
Dị thể: 蒗