𣻱

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết陟救切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】陟救切,音晝。水名。【水經注】水出時水東,所謂𣻱中也。俗以𣻱水爲宿留水。又作澅。

Tự hình

  • Khải thư