𣼩 Tổng quan ẩm ẩm ướt, ẩm thấp [Eng: moist, clammy and wet] UnicodeU+23F29Bộ thủ85.11Số nét14Cấu trúcleft-rightPhồn thể𣼩Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𰛺