𣼴

Tổng quan

nhẵn hết nhẵn, nhẵn nhụi [Eng: clean out of, smooth/glabrous]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nhẵn hết nhẵn, nhẵn nhụi [Eng: clean out of, smooth/glabrous]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư