𣼺 Tổng quan mem ướt mem [Eng: wet] UnicodeU+23F3ABộ thủ85.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm mem ướt mem [Eng: wet] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư