𣼺

Tổng quan

mem ướt mem [Eng: wet]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm mem ướt mem [Eng: wet]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư