𣼼 Tổng quan tràn đầy tràn, tràn lan [Eng: overflowing, spread] UnicodeU+23F3CBộ thủ85.11Số nét14Cấu trúcleft-rightPhồn thể𣼼Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: