𣽅

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghuat
Phản thiết戸括切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤戸括切。與活𣴠𠀤同。水流聲。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư