𣾃

Tổng quan

ngót ngót một thế kỉ, ngót ngét,hao ngót [Eng: nearly century, a little less than, to waste]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư