𣾶 Tổng quan giội giội mưa, giội nước [Eng: to go out in the rain, to pour (water)] UnicodeU+23FB6Bộ thủ85.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư