𣾹 Tổng quan giặt giặt giũ [Eng: to wash clothes, to do the washing/laundry] UnicodeU+23FB9Bộ thủ85.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư