𣿅

Tổng quan

lỏng chất lỏng, lỏng lẻo [Eng: liquid

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdung2
Phản thiết覩動切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】覩動切,音董。物墮水聲。

Tự hình

  • Khải thư