𣿇

Tổng quan

đắm đắm tầu, đắm chìm [Eng: to be shipwrecked, be engulfed in]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết式荏切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】式荏切,音審。𣿇㴸,水動貌。㴸字原从氵从矍。

Tự hình

  • Khải thư