𣿐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zaih |
|---|---|
| Phản thiết | 昨代切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 代 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤昨代切,音在。【博雅】測也。 又【廣韻】昨則切【集韻】疾則切,𠀤音賊。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zaih |
|---|---|
| Phản thiết | 昨代切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 代 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤昨代切,音在。【博雅】測也。 又【廣韻】昨則切【集韻】疾則切,𠀤音賊。義同。