𣿘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết待朗切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】待朗切,音盪。同蕩。水名,在河內蕩隂,東入黃澤。

Tự hình

  • Khải thư