𤀐 Tổng quan đáy đáy bể, đáy giếng [Eng: at the bottom of sea or will] UnicodeU+24010Bộ thủ85.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư