𤀒 Tổng quan ruã thối rữa [Eng: rotten, putrid] UnicodeU+24012Bộ thủ85.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư