𤀕 Tổng quan ráy rửa ráy [Eng: wash] UnicodeU+24015Bộ thủ85.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư