𤀖

Tổng quan

ngòi ngòi khe [Eng: slit, chink]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ngòi ngòi khe [Eng: slit, chink]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư