𤀖 Tổng quan ngòi ngòi khe [Eng: slit, chink] UnicodeU+24016Bộ thủ85.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm ngòi ngòi khe [Eng: slit, chink] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư