𤀗 Tổng quan rữa hoa rữa [Eng: spoiled flower] UnicodeU+24017Bộ thủ85.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư