𤀘 Tổng quan vùng vùng vẫy [Eng: to thrash about, to struggle] UnicodeU+24018Bộ thủ85.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư