𤀙 Tổng quan ồ chảy ồ ồ [Eng: bubble (of water)] UnicodeU+24019Bộ thủ85.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư