𤀚 Tổng quan tràn tràn trề [Eng: to overflow] UnicodeU+2401ABộ thủ85.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm tràn tràn trề [Eng: to overflow] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư