𤀞

Tổng quan

chả chả làm [Eng: not to do]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm vã vã mồ hôi [Eng: to sweat profusely]
  • Bảng Tra Chữ Nôm chả chả làm [Eng: not to do]
  • Bảng Tra Chữ Nôm chớ chớ làmchớ nên, chớ hề (từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát) [Eng: should not; ought not; had better not]
  • Bảng Tra Chữ Nôm chã lã chã [Eng: stream down]
  • Bảng Tra Chữ Nôm chử
  • Bảng Tra Chữ Nôm chưa chưa được, chưa xong, chết chưa [Eng: not to do, not to finish, are you dead?]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư