𤀤

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết此芮切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤先活切,算入聲。【說文】飮歃也。一曰吮也。 又【廣韻】衫洽切【集韻】色洽切,𠀤音翣又【集韻】須絹切,音選。義𠀤同。 又所晏切,音訕。洗馬也。 又此芮切,音脆。飮也,嘗也。與𤂳同。 又山芮切,音嘬。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𤂳