𤀩
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Dậm nước cho nguội 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 沉物水中使冷也 Trầm vật thuỷ trung sử lãnh dã (Bỏ vật vào nước để nó lạnh) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 胡懺切,音㽉。 Hồ sám thiết, âm Hám. 【Bộ】Thuỷ水
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡懺切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】胡懺切,音㽉。沉物水中使冷也。 又居懺切,音鑑。義同。
Tự hình
- Khải thư