𤁛 Tổng quan chửa có chửa [Eng: be pregnant] UnicodeU+2405BBộ thủ85.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư