𤁢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zit1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cat |
| Phản thiết | 資昔切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】𡛷末切【集韻】子末切,𠀤音拶。水湍頭起。一曰滿也。 又【玉篇】【廣韻】𠀤子結切,音節。【類篇】小水出也。一曰灑也。 又【玉篇】子昔切【廣韻】資昔切,𠀤音積。小水。
Tự hình
- Khải thư