𤁯

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力涉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】力涉切,音獵。水聲。【庾闡·涉江賦】山水𣴪𤁯而鱗布。

Tự hình

  • Khải thư