𤂧
Tổng quan
bong bòng bong [Eng: lygodium (a climbing fern)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm bong bòng bong [Eng: lygodium (a climbing fern)]
- Bảng Tra Chữ Nôm phồng phồng lên [Eng: to puff out]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư