𤂩 Tổng quan rửa rửa ráy [Eng: wash] UnicodeU+240A9Bộ thủ85.15Số nét18Cấu trúcleft-mid-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-mid-rightTự hìnhKhải thư