𤃛 Tổng quan bều lều bều [Eng: cumbrous, cumbersome] UnicodeU+240DBBộ thủ85.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư