𤃡 Tổng quan rãnh rãnh nước [Eng: gutter] UnicodeU+240E1Bộ thủ85.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThương HiệtEPDCThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngwing6 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư