𤃫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | huong |
|---|---|
| Phản thiết | 呼肱切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 登 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼肱切【集韻】呼弘切,𠀤音薨。與渹同。水相激聲。【郭璞·江賦】㵗㶔𤃫𣸎。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | huong |
|---|---|
| Phản thiết | 呼肱切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 登 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】呼肱切【集韻】呼弘切,𠀤音薨。與渹同。水相激聲。【郭璞·江賦】㵗㶔𤃫𣸎。