𤃴

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhuat
Phản thiết於月切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤呼括切,音豁。【說文】礙流也。與濊同。 又【集韻】於月切,音菀。義同。 又烏廢切,音薉。濁也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư