𤃶

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthong
Phản thiết他登切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤他登切,音鼟。小水相添益貌。 又【集韻】都騰切,音登。又【廣韻】【正韻】台鄧切【集韻】台隥切,𠀤音霯。義𠀤同。 又通作墱。【左思·魏都賦】墱流十二,同源異口。 考證:〔【左思·蜀都賦】墱流十二,同源異口。〕 謹照原文蜀都賦改魏都賦。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧰥