𤄋 Tổng quan tỏng biết tỏng (biết rõ) [Eng: to know clearly] UnicodeU+2410BBộ thủ85.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư