𤄍 Tổng quan rượu rượu chè, uống rượu, nấu rượu [Eng: alcoholism] UnicodeU+2410DBộ thủ85.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư