𤄒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | krenx |
|---|---|
| Phản thiết | 古限切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古限切,音𥳑。【說文】淅也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | krenx |
|---|---|
| Phản thiết | 古限切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【唐韻】古限切,音𥳑。【說文】淅也。