𤄖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết昨合切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】七盍切,音囃。沸貌。 又昨合切,音雜。絕流。

Tự hình

  • Khải thư