𤄭 Tổng quan rề rề rà, ướt rề rề [Eng: dawdling, drawling, dragging wet] UnicodeU+2412DBộ thủ85.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư