𤄰 Tổng quan nhăn nhăn nheo [Eng: furrowed] UnicodeU+24130Bộ thủ85.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư