𤄲 Tổng quan cấn cấn nước [Eng: dregs, sediment, lees] UnicodeU+24132Bộ thủ85.18Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư