𤄺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pen |
|---|---|
| Phản thiết | 𤰞眠切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】布懸切【集韻】𤰞眠切,𠀤音邊。水名,出番侯山。或省作𤁻。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤁻
| Hán ngữ Trung cổ | pen |
|---|---|
| Phản thiết | 𤰞眠切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【唐韻】布懸切【集韻】𤰞眠切,𠀤音邊。水名,出番侯山。或省作𤁻。
Dị thể: 𤁻