𤅣

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổmuon
Phản thiết謨奔切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】莫奔切【集韻】謨奔切,𠀤音門。與亹同。山絕水也。一曰浩𤅣,縣名,在金城郡。【前漢·地理志】作浩亹。

Tự hình

  • Khải thư