𤅧 Tổng quan xổn nước chảy xổn xổn [Eng: sound of quick flowing of water] UnicodeU+24167Bộ thủ85.21Số nét24Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư