𤅶 Tổng quan bến bến nước UnicodeU+24176Bộ thủ85.23Số nét26Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm bến bến nước; bến đò [Eng: port; river wharf] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư