𤅹 Tổng quan UnicodeU+24179Bộ thủ85.24Số nét27Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết平祕切Thanh mẫu並 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】平祕切,音避。水貌。Tự hìnhKhải thư