𤆈 Tổng quan nảy nóng nảy [Eng: hot-tempered] UnicodeU+24188Bộ thủ86.2Số nét6Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư