𤆍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cek3 |
|---|---|
| Phản thiết | 昌石切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤昌石切,音尺。赤本字。【說文】南方色也。从大从火。註詳部首。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 赤 · 赤
| Quảng Đông | cek3 |
|---|---|
| Phản thiết | 昌石切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
top-bottom
【唐韻】【集韻】𠀤昌石切,音尺。赤本字。【說文】南方色也。从大从火。註詳部首。
Dị thể: 赤 · 赤