𤆝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phruk |
|---|---|
| Phản thiết | 匹角切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤匹角切,音璞【廣韻】火烈也。 又【集韻】【類篇】𠀤普木切,音撲。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 炇
| Hán ngữ Trung cổ | phruk |
|---|---|
| Phản thiết | 匹角切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤匹角切,音璞【廣韻】火烈也。 又【集韻】【類篇】𠀤普木切,音撲。義同。
Dị thể: 炇